사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "định cư" (1)

định cư
영어 동사settle
명사relocate
내 단어장
Họ định cư ở nước ngoài.
They settled abroad.

swap_horiz 관련 단어 "định cư" (1)

tái định cư
영어 명사Resettlement
내 단어장
Các hộ dân sẽ được tái định cư sau dự án.
Households will be resettled after the project.

format_quote 표현 "định cư" (13)

Đây là nhận định của cá nhân tôi.
This is my personal opinion.
Họ định cư ở nước ngoài.
They settled abroad.
Cần bảo vệ sự ổn định của xã hội khỏi tin giả.
Society's stability needs to be protected from fake news.
Anh ấy đang hưởng lợi trực tiếp từ quyết định của trọng tài.
He was directly benefiting from the referee's decision.
VKS cùng cấp đã phê chuẩn quyết định của công an.
The prosecutor's office of the same level approved the police's decision.
Ông Orban bác bỏ nhận định của nhiều lãnh đạo châu Âu rằng Putin là mối đe dọa.
Mr. Orban rejected the view of many European leaders that Putin is a threat.
Họ không phục quyết định của trọng tài về quả phạt đền.
They did not accept the referee's penalty decision.
Không nên dùng kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Antibiotics should not be used without a doctor's prescription.
Khoảnh khắc quyết định của trận đấu đã đến.
The decisive moment of the match arrived.
Các hộ dân sẽ được tái định cư sau dự án.
Households will be resettled after the project.
Hội đồng kỷ luật đã họp và đưa ra quyết định cuối cùng về vụ việc.
The disciplinary council met and made a final decision on the matter.
Nhiều quy định cũ đã được bãi bỏ.
Many old regulations have been abolished.
Quyết định của trọng tài có vẻ đáng ngờ.
The referee's decision seemed suspicious.